du lãm
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi tham quan, ngắm cảnh: Hành động đi đến những nơi có cảnh đẹp, di tích lịch sử hoặc danh lam thắng cảnh để thưởng ngoạn, giải trí và mở mang kiến thức.
- Đi du ngoạn: Một hình thức tham quan, dạo chơi với mục đích nghỉ ngơi, thư giãn và khám phá.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cụ già thích du lãm khắp non sông đất nước. (Ông cụ thích đi tham quan khắp non sông đất nước.)
- Mùa xuân là thời điểm thích hợp để du lãm các danh thắng. (Mùa xuân là thời điểm thích hợp để đi tham quan các danh thắng.)
- Ông ấy dành kỳ nghỉ hè để du lãm vùng núi phía Bắc. (Ông ấy dành kỳ nghỉ hè để đi du ngoạn vùng núi phía Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: "Du lãm" là một từ Hán Việt có tính chất cổ, trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày hiện nay, người ta thường dùng các từ như "đi tham quan", "du lịch" hoặc "đi chơi" thay thế.
- Văn chương cổ thường nhắc đến chuyện du lãm sơn thủy của các tao nhân mặc khách. (Văn chương cổ thường nhắc đến chuyện đi ngao du sơn thủy của các tao nhân mặc khách.)
Biến thể và từ liên quan
- Du lịch (động từ): Đi tham quan, nghỉ ngơi ở những nơi khác, có thể bao gồm cả việc du lãm nhưng nghĩa rộng và phổ biến hơn trong tiếng Viật hiện đại.
- Tham quan (động từ): Đi xem, tìm hiểu những nơi, những công trình có giá trị (văn hóa, lịch sử, cảnh quan).
- Du ngoạn (động từ): Đi chơi, dạo chơi ở những nơi có cảnh đẹp (tương đương và cũng mang sắc thái trang trọng, văn chương như "du lãm").
Từ đồng nghĩa
- Thưởng ngoạn: Thưởng thức, ngắm nhìn cảnh đẹp (nhấn mạnh khía cạnh thưởng thức).
- Ngao du: Đi chơi đây đó một cách phóng khoáng, tự do (sắc thái văn chương, cổ điển).
Ghi chú về cách dùng
- Sắc thái: Từ "du lãm" mang sắc thái trang trọng, cổ điển, thường xuất hiện trong văn chương hoặc lối nói hoa mỹ. Nó ít được dùng trong giao tiếp thông thường.
- Tình trạng sử dụng: Được ghi nhận là từ cũ (cổ) hoặc mang tính chất kiểu cách. Người học nên ưu tiên sử dụng "du lịch" hoặc "tham quan" trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại.